Kaori Dict

黒塗り

くろぬり

kuronuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.blackened; black-painted; black-lacquered; blacked out

  2. danh từ

    2.blackened thing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A black limo rounded the corner with a squeal of tires.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒塗り (くろぬり) — blackened; black-painted; black-lacquered; blacked out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict