Kaori Dict

黒猫

くろねこ

kuroneko

Âm Hán-Việt: HẮC MIÊU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black cat

  2. danh từthường viết bằng kanatrademark

    2.Yamato Transport (door-to-door delivery service company)

    usu. クロネコ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Under the table was a black cat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒猫 (くろねこ) — black cat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict