Kaori Dict

黒服

くろふく

kurofuku

Âm Hán-Việt: HẮC PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black suit; mourning clothes

  2. danh từ

    2.black-suited staff member (e.g. in restaurant, sex establishment, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The woman in a red dress ignored the black-clothed man and called a friend on her mobile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒服 (くろふく) — black suit; mourning clothes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict