Kaori Dict

黒枠

くろわく

kurowaku

Âm Hán-Việt: HẮC KHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black borders; mourning borders (e.g. on an obituary)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒枠 (くろわく) — black borders; mourning borders (e.g. on an obituary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict