Kaori Dict

腰抜け

こしぬけ

koshinuke

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coward

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What? You can't do it? You coward! Chicken!

  • You chicken out again, you coward?

  • You are not a coward.

  • I can't believe you called Tom a coward.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰抜け (こしぬけ) — coward | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict