Kaori Dict

骨休め

ほねやすめ

honeyasume

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.relaxation; recreation; recess

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please take a rest for a few days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨休め (ほねやすめ) — relaxation; recreation; recess | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict