Kaori Dict

混み合う

こみあう

komiau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to be crowded; to be packed; to be jammed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In a crowded bus the young should offer their seats to the old.

  • The cafeteria was crowded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混み合う (こみあう) — to be crowded; to be packed; to be jammed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict