Kaori Dict

頃合

ころあい

koroai

Âm Hán-Việt: KHOẢNH HỢP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.suitable time; good time

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.propriety; moderation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "It's high time you took a vacation," Jim's boss said to him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頃合 (ころあい) — suitable time; good time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict