Kaori Dict

婚姻届

こんいんとどけ

kon'intodoke

Âm Hán-Việt: HÔN NHÂN GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marriage registration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They had their marriage registered on February 5.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚姻届 (こんいんとどけ) — marriage registration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict