Kaori Dict

はつ

hatsu

N2

Âm Hán-Việt:

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.đầu tiên
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từtiền tố danh từhậu tố danh từ

    1.first; new

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lần đầu tiên bạn đến Nhật Bản là vào khi nào?

    When did you first come to Japan?

  • Sau buổi hẹn hò đầu tiên với Tom, Mary mơ màng cả ngày, hoàn toàn không tập trung được vào bài giảng, thậm chí còn không có hứng ăn uống gì.

    After her first date with Tom, Mary was distracted all day, couldn't concentrate on her classes and didn't feel hungry.

  • They made first ascent of Mount Everest.

  • It was my first kiss.

  • Yanni is visiting Japan for the first time.

  • There was a large garden behind the house.

  • It was her first job.

  • Gargling with salt water helps stop coughing.

  • If it's a simple tune, I can sight-sing it.

  • I'll never forget my first kiss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初 (はつ) — đầu tiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict