Kaori Dict

根も葉もない

ねもはもない

nemohamonai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.groundless (rumour, accusation, etc.); unfounded; baseless; without a shred of truth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To believe that an unexpected big fortune will come your way is to build a castle in Spain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根も葉もない (ねもはもない) — groundless (rumour, accusation, etc.); unfounded; baseless; without a shred of truth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict