Kaori Dict

混在

こんざい

konzai

Âm Hán-Việt: HỖN TẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.existing alongside (each other); mixture; intermingling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In Belgium, here is a mix between people who speak Flemish and French.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混在 (こんざい) — existing alongside (each other); mixture; intermingling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict