Kaori Dict

混濁

こんだく

kondaku

Âm Hán-Việt: HỖN TRỌC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.becoming turbid; becoming muddy; becoming cloudy; becoming opaque

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.becoming muddled (of thoughts, senses, etc.); growing dim (of consciousness)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.disorder; chaos

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混濁 (こんだく) — becoming turbid; becoming muddy; becoming cloudy; becoming opaque | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict