Kaori Dict

混浴

こんよく

kon'yoku

Âm Hán-Việt: HỖN DỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.mixed bathing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a lively conversation while enjoying the mixed-gender bath.

  • Although the locker rooms were segregated by sex, upon entering the bath, women and men were not separated—it was a mixed bath.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混浴 (こんよく) — mixed bathing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict