Kaori Dict

魂魄

こんぱく

konpaku

Âm Hán-Việt: HỒN PHÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soul; spirit; ghost

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can feel not only people's souls, but also the faint spirit held by buildings, walls and such.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魂魄 (こんぱく) — soul; spirit; ghost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict