魄
Phách · Thác · Bạc
soul · spirit
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハクタク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たましい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 194
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- po4, tuo4
- Tiếng Hàn
- 백
soul · spirit
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tinh thần; linh hồn; tâm hồn
N1
động lực; tinh thần; nhiệt huyết; sức mạnh
thông dụng
ensoul; spirit; ghost
enlesser cuckoo (Cuculus poliocephalus)
ento come down in the world; to fall low; to be ruined; to be reduced to poverty; to fall on hard times
enbeing reduced to poverty; living in poverty; coming down in the world; straitened (reduced) circumstances
enwaning moon
enYin energy; spirit
en(being in) reduced circumstances; (having) fallen into poverty
enmoonlight; lunar spirit
enTsukishiro (1908 novel by Yūhō Kikuchi)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).