Kaori Dict

落魄

らくはく

rakuhaku

Âm Hán-Việt: LẠC PHÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being reduced to poverty; living in poverty; coming down in the world; straitened (reduced) circumstances

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落魄 (らくはく) — being reduced to poverty; living in poverty; coming down in the world; straitened (reduced) circumstances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict