左傾
さけい
sakei
Âm Hán-Việt: TẢ KHUYNH
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.leaning to the left
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.leaning to the (political) left; leftist tendency; becoming left-wing
さけい
sakei
Âm Hán-Việt: TẢ KHUYNH
1.leaning to the left
2.leaning to the (political) left; leftist tendency; becoming left-wing