Kaori Dict

左端

ひだりはし

hidarihashi

Âm Hán-Việt: TẢ ĐOAN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.left end; left edge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The animal in the top left-hand corner is meant to be a dragon.

  • I pulled my car to the left side of the road.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左端 (ひだりはし) — left end; left edge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict