Kaori Dict

座標軸

ざひょうじく

zahyoujiku

Âm Hán-Việt: TOẠ TIÊU TRỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coordinate axis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座標軸 (ざひょうじく) — coordinate axis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict