Kaori Dict

再刊

さいかん

saikan

Âm Hán-Việt: TÁI SAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reissue (of a discontinued magazine, etc.); republication; reprint; resumption of publication

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再刊 (さいかん) — reissue (of a discontinued magazine, etc.); republication; reprint; resumption of publication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict