Kaori Dict

祭官

さいかん

saikan

Âm Hán-Việt: TẾ QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.official who arranges festival and rites

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祭官 (さいかん) — official who arranges festival and rites | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict