Kaori Dict

再帰

さいき

saiki

Âm Hán-Việt: TÁI QUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.returning again; recurrence

  2. danh từcomputing

    2.recursion

  3. danh từgrammar

    3.reflexivity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再帰 (さいき) — returning again; recurrence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict