Kaori Dict

再拝

さいはい

saihai

Âm Hán-Việt: TÁI BÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.bowing twice; worshipping again

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.yours sincerely; sincerely yours

    used at the end of a letter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再拝 (さいはい) — bowing twice; worshipping again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict