Kaori Dict

消毒

しょうどく

shoudoku

N2

Âm Hán-Việt: TIÊU ĐỘC

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.khử trùng; diệt khuẩn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.disinfection; sterilization; sterilisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boil the milk bottles.

  • Boil the milk bottles.

  • Effective use of disinfectant is an important subject in relation to infection control in hospitals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消毒 (しょうどく) — khử trùng; diệt khuẩn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict