Kaori Dict

最前

さいぜん

saizen

Âm Hán-Việt: TỐI TIỀN

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.frontmost

  2. danh từphó từ

    2.a short time ago; a little while ago; just now

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Instead, I will turn to a discussion of the two economic variables I defined a moment ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最前 (さいぜん) — frontmost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict