Kaori Dict

焦がす

こがす

kogasu

N2

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.đốt; cháy nhẹ; làm cháy
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to burn; to scorch; to singe; to char

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The exile yearned for his home.

  • I burnt the bread.

  • I burned the cake.

  • I've burnt the toast.

  • Sorry. I burnt it.

  • She's giving herself up to love.

  • I've burnt the toast.

  • What should I do? I burned the pot!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦がす (こがす) — đốt; cháy nhẹ; làm cháy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict