Kaori Dict

焦げる

こげる

kogeru

N2

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.bị cháy; cháy lên; cháy nhẹ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to burn; to scorch; to char; to singe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cà phê này có vị khét.

  • Oh, the toast is burned black.

  • The fish is burnt black.

  • I smell something burning.

  • He had dark brown hair.

  • This coffee tastes burnt.

  • The scorching sun grilled us.

  • It's quite distinct from the smell of burning.

  • I smell something burning, Mother.

  • Don't you smell something burning in the kitchen?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦げる (こげる) — bị cháy; cháy lên; cháy nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict