Kaori Dict

採血

さいけつ

saiketsu

Âm Hán-Việt: THÁI HUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.drawing blood; collecting blood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They took a sample of my blood at the hospital.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採血 (さいけつ) — drawing blood; collecting blood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict