Kaori Dict

採寸

さいすん

saisun

Âm Hán-Việt: THÁI THỐN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.taking measurements

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's necessary to take correct measurements when you are tailoring a suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採寸 (さいすん) — taking measurements | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict