Kaori Dict

罪状

ざいじょう

zaijou

Âm Hán-Việt: TỘI TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(nature of a) crime; (criminal) charge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His criminal record is apparently for murder, but he won't start to talk about the details.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪状 (ざいじょう) — (nature of a) crime; (criminal) charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict