Kaori Dict

作例

さくれい

sakurei

Âm Hán-Việt: TÁC LỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.model of writing; example of writing

  2. danh từ

    2.example sentence (in a dictionary); illustrative sentence

  3. danh từphotography

    3.sample photograph; sample picture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作例 (さくれい) — model of writing; example of writing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict