Kaori Dict

冊数

さっすう

sassuu

Âm Hán-Việt: SÁCH SỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.number of books

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has three times as many dictionaries as you do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冊数 (さっすう) — number of books | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict