Kaori Dict

擦り付ける

なすりつける

nasuritsukeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to rub (on); to wipe; to daub; to smear

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to lay (the blame on someone); to pin; to shift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He fixed the blame on his friends.

  • Hold on, don't pin responsibility on me.

  • They shifted the blame onto my shoulders.

  • The two men blamed each other for the crime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦り付ける (なすりつける) — to rub (on); to wipe; to daub; to smear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict