Kaori Dict

擦れ合う

すれあう

sureau

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to rub against; to chafe

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to quarrel; to jostle (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦れ合う (すれあう) — to rub against; to chafe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict