擦れ合う
すれあう
sureau
Cách đọc khác: こすれあう
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
1.to rub against; to chafe
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
2.to quarrel; to jostle (with)
すれあう
sureau
Cách đọc khác: こすれあう
1.to rub against; to chafe
2.to quarrel; to jostle (with)