Kaori Dict

雑多

ざった

zatta

Âm Hán-Việt: TẠP ĐA

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.miscellaneous; mixed; unorganized

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That drawer is full of miscellaneous items.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑多 (ざった) — miscellaneous; mixed; unorganized | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict