三階
さんがい
sangai
Âm Hán-Việt: TAM GIAI
Cách viết khác: 3階 · Cách đọc khác: さんかい
意味Nghĩa
- danh từ
1.third floor
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私達の図書館は三階です。
Our library is on the third floor.
さんがい
sangai
Âm Hán-Việt: TAM GIAI
Cách viết khác: 3階 · Cách đọc khác: さんかい
1.third floor
Our library is on the third floor.