Kaori Dict

惨害

さんがい

sangai

Âm Hán-Việt: THẢM HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heavy damage; havoc; ravages

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惨害 (さんがい) — heavy damage; havoc; ravages | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict