Kaori Dict

三桁

さんけた

sanketa

Âm Hán-Việt: TAM HÀNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.three-digit number; hundreds column

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三桁 (さんけた) — three-digit number; hundreds column | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict