Kaori Dict

傘持ち

かさもち

kasamochi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.umbrella carrier; servant who carried a long-handled umbrella for a noble

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傘持ち (かさもち) — umbrella carrier; servant who carried a long-handled umbrella for a noble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict