Kaori Dict

甚だしい

はなはだしい

hanahadashii

N2

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.tuyệt đối; quá mức
  1. tính từ đuôi い

    1.extreme; excessive; terrible; intense; severe; serious; tremendous; heavy (damage)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's quite absurd of you to tell her that sort of thing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甚だしい (はなはだしい) — tuyệt đối; quá mức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict