Kaori Dict

参賀帳

さんがちょう

sangachou

Âm Hán-Việt: SÂM HẠ TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.congratulatory visitor's book

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参賀帳 (さんがちょう) — congratulatory visitor's book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict