Kaori Dict

参酌

さんしゃく

sanshaku

Âm Hán-Việt: SÂM CHƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.comparison and choosing the good; consultation; referring to

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参酌 (さんしゃく) — comparison and choosing the good; consultation; referring to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict