Kaori Dict

山伏

やまぶし

yamabushi

Âm Hán-Việt: SƠN PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.yamabushi; practitioner of Shugendō

  2. danh từ

    2.itinerant Buddhist monk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山伏 (やまぶし) — yamabushi; practitioner of Shugendō | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict