Kaori Dict

撒き散らす

まきちらす

makichirasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to scatter; to spread

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Newspapers lay scattered all over the floor.

  • Don't believe all the stories he's put about.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒き散らす (まきちらす) — to scatter; to spread | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict