産着
うぶぎ
ubugi
Âm Hán-Việt: SẢN TRƯỚC
Cách viết khác: 産衣 · Cách đọc khác: うぶぎぬ・さんい
意味Nghĩa
- danh từ
1.clothes for a newborn baby; baby clothes
うぶぎ
ubugi
Âm Hán-Việt: SẢN TRƯỚC
Cách viết khác: 産衣 · Cách đọc khác: うぶぎぬ・さんい
1.clothes for a newborn baby; baby clothes