Kaori Dict

水筒

すいとう

suitou

N2

Âm Hán-Việt: THUỶ ĐỒNG

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.bình nước
  1. danh từ

    1.canteen; flask; water bottle; thermos

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is little water left in the canteen.

  • Where's my water bottle?

  • My water bottle is empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水筒 (すいとう) — bình nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict