Kaori Dict

酸欠

さんけつ

sanketsu

Âm Hán-Việt: TOAN KHIẾM

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.oxygen deficiency; oxygen shortage; lack of oxygen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She died for lack of air.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸欠 (さんけつ) — oxygen deficiency; oxygen shortage; lack of oxygen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict