Kaori Dict

仕官

しかん

shikan

Âm Hán-Việt: SĨ QUAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.government service; entering government service

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.finding a new lord or master to serve (of a ronin)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The officer told his men to advance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕官 (しかん) — government service; entering government service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict