Kaori Dict

仕置き

しおき

shioki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.punishment (esp. spanking a child)

    usu. お〜

  2. danh từdanh từ + するtha động từlịch sử

    2.criminal punishment (esp. execution; Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕置き (しおき) — punishment (esp. spanking a child) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict